Phân Biệt Thuế Quan Truyền Thống Và Thuế Quan Đối Ứng Của Hoa Kỳ: Cẩm Nang Cho Người Mới Bắt Đầu

1. Hai Triết lý Thương mại Đối lập

Lịch sử thương mại toàn cầu đã trải qua một cơn địa chấn vào ngày 2/4/2025, thời điểm được Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump gọi là “Ngày Giải phóng” (Liberation Day). Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt lịch sử: Hoa Kỳ chính thức từ bỏ vai trò kiến trúc sư của tự do hóa thương mại đa phương để chuyển sang chủ nghĩa bảo hộ đơn phương.

Về sự thay đổi mang tính hệ thống này, Thủ tướng Singapore Lawrence Wong đã nhận định:

“Hoa Kỳ có thể đã quyết định quay trở lại chủ nghĩa bảo hộ, nhưng phần còn lại của thế giới không nhất thiết phải đi theo con đường tương tự.”

Sự chuyển dịch triết lý này có 3 đặc điểm cốt lõi mà mọi nhà nghiên cứu và doanh nghiệp cần nắm vững:

  1. Từ Tự do hóa sang Bảo hộ: Thay vì nỗ lực dỡ bỏ rào cản, Hoa Kỳ sử dụng thuế quan làm công cụ chính để bảo vệ nền sản xuất nội địa.
  2. Từ Đa phương sang Đơn phương: Thay vì tuân thủ các quy tắc chung của WTO, Hoa Kỳ tự thiết lập các mức thuế riêng biệt cho từng đối tác mà không thông qua đàm phán tập thể.
  3. Giai đoạn chuyển đổi đặc biệt: Ngay sau khi công bố mức thuế đối ứng cực cao, Hoa Kỳ đã áp dụng một giai đoạn tạm hoãn 90 ngày (từ 10/4 đến 9/7/2025). Trong thời gian này, thay vì áp thuế theo công thức đối ứng, một mức thuế bổ sung phẳng 10% được áp dụng chung cho tất cả hàng hóa nhập khẩu để các bên có thời gian thích nghi.

Sự thay đổi triết lý này đã khai sinh ra khái niệm “Thuế đối ứng”, một công cụ pháp lý có bản chất hoàn toàn khác biệt so với các loại thuế quan mà chúng ta từng biết trong khuôn khổ WTO.

2. So sánh Thuế quan Thương mại và Thuế đối ứng (US Reciprocal Tariff)

Để phân biệt rõ ràng, chúng ta cần so sánh dựa trên các tiêu chí pháp lý và mục tiêu kinh tế giữa hệ thống cũ (WTO) và hệ thống mới (Trump):

Tiêu chíThuế quan Truyền thống (WTO)Thuế đối ứng (US Reciprocal Tariff)
Định nghĩaKhoản thuế áp lên hàng hóa nhập khẩu nhằm điều tiết thương mại theo các cam kết quốc tế.Mức thuế bổ sung riêng biệt áp cho từng quốc gia để “đáp trả” lại các rào cản của họ.
Mục tiêuThúc đẩy tự do hóa, giảm dần rào cản để đạt được lợi ích chung toàn cầu.Triệt tiêu thâm hụt thương mại song phương và đưa cán cân về mức bằng 0.
Tính chấtĐa phương & Ưu đãi: Áp dụng bình đẳng hoặc giảm thuế cho các đối tác trong hiệp định.Đơn phương & Bảo hộ: Hoa Kỳ tự áp đặt mức thuế dựa trên tính toán nội bộ, không cần thỏa thuận.
Cơ sở áp dụngNguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) – đối xử bình đẳng giữa các thành viên.Dựa trên Thâm hụt thương mại hàng hóa thực tế với từng quốc gia cụ thể.

Giải thích một cách ngắn gọn: Thuế truyền thống là công cụ để “mở cửa”, trong khi Thuế đối ứng là công cụ để “đối đáp”. Để hiểu tại sao Thuế đối ứng lại gây tranh cãi, chúng ta cần xem xét nguyên tắc “vàng” của thương mại quốc tế.

3. Nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) và Sự xói mòn của WTO

Nguyên tắc Tối huệ quốc (Most Favoured Nation – MFN) là nền tảng của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Có thể hiểu đơn giản nguyên tắc này là: “Đối xử bình đẳng với mọi đối tác”. Nếu một quốc gia dành cho một đối tác bất kỳ một ưu đãi thuế quan nào, họ phải ngay lập tức dành ưu đãi đó cho tất cả các thành viên khác của WTO.

Việc Hoa Kỳ áp đặt các mức thuế khác nhau cho từng quốc gia dựa trên thâm hụt thương mại đã trực tiếp phá vỡ nguyên tắc MFN, dẫn đến sự xói mòn nghiêm trọng các giá trị cốt lõi của WTO:

  • Tính khả đoán: Hệ thống luật lệ bị thay thế bằng các quyết định hành chính bất ngờ, khiến doanh nghiệp không thể lập kế hoạch dài hạn.
  • Cạnh tranh công bằng: Thuế dựa trên cán cân thương mại làm méo mó lợi thế cạnh tranh tự nhiên của các quốc gia sản xuất hiệu quả.
  • Khuyến khích cải cách kinh tế: Các nước đang phát triển mất động lực cải cách nếu việc xuất khẩu thành công lại dẫn đến việc bị đánh thuế cao hơn.
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp: Thay vì trọng tài quốc tế, các quốc gia rơi vào vòng xoáy trả đũa đơn phương theo “luật rừng”.

Thuế đối ứng không phải là con số ngẫu nhiên mà được tính toán qua một công thức toán học khắt khe nhắm vào các quốc gia có thặng dư thương mại lớn với Hoa Kỳ.

4. Giải mã Công thức và Lập luận phía sau Thuế Đối ứng

Công thức tính Thuế đối ứng được Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) xác định như sau:

Δτᵢ = (xᵢ − mᵢ) / (ε · φ · mᵢ)

Để các bạn mới bắt đầu dễ hình dung, hãy giải mã các biến số này:

  • x_i: Giá trị hàng hóa Hoa Kỳ xuất khẩu sang quốc gia i.
  • m_i: Giá trị hàng hóa quốc gia i xuất khẩu vào Hoa Kỳ (nhập khẩu của Mỹ).
  • \epsilon (Epsilon): Độ co giãn của cầu, tức là mức độ nhạy cảm của người tiêu dùng đối với việc thay đổi giá.
  • \phi (Phi): Mức độ truyền dẫn, phản ánh bao nhiêu phần trăm tiền thuế sẽ thực sự cộng vào giá bán cuối cùng.

Về bản chất, công thức này lấy thâm hụt thương mại chia cho kim ngạch nhập khẩu, với mức thuế bổ sung tối thiểu luôn là 10%. Hoa Kỳ đưa ra 2 lập luận chính: (1) Đưa thâm hụt thương mại song phương về mức 0; (2) Đáp trả các rào cản phi thuế quan và hành vi thao túng tiền tệ của đối tác.

Tuy nhiên, dưới góc độ giảng thuật, chúng ta cần xem xét 3 phản biện kinh tế học:

Thặng dư có thực sự là “bất công bằng”?

Thâm hụt thương mại là một hiện tượng kinh tế vĩ mô do cấu trúc tiết kiệm và tiêu dùng nội địa của Hoa Kỳ gây ra, không nhất thiết là bằng chứng cho hành vi gian lận của đối tác.

Cán cân song phương có cần bằng 0?

Theo lý thuyết lợi thế so sánh, một quốc gia có thể thâm hụt với đối tác này nhưng thặng dư với đối tác khác để đạt cân bằng tổng thể. Ép buộc mọi mối quan hệ song phương về mức 0 là trái với quy luật tự nhiên của thương mại.

Hiệu ứng dịch chuyển nguồn cung

Việc áp thuế lên một quốc gia cụ thể thường không xóa bỏ thâm hụt mà chỉ khiến dòng hàng hóa chạy sang nước khác để “né thuế” (hiện tượng Transshipment – Chuyển tải), không giúp ích cho sản xuất nội địa Hoa Kỳ về lâu dài.

5. Case Study: Tác động của Thuế Đối ứng lên các nước ASEAN

ASEAN, với tư cách là công xưởng mới của thế giới, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ công thức này. Một nghịch lý lớn đã xảy ra: Các nước đang phát triển với quy mô kinh tế nhỏ nhưng thặng dư hàng hóa lớn lại chịu mức thuế cao nhất.

Bảng: Mức thuế đối ứng ban đầu áp dụng cho ASEAN (Theo dữ liệu 2024-2025)

Quốc giaThặng dư/Thâm hụt với Hoa Kỳ (2024)Thuế đối ứng (Công bố 2/4/2025)
Singapore2,8 tỷ USD (Hoa Kỳ thặng dư)10%
Philippines(4,9 tỷ USD)17%
Malaysia(24,8 tỷ USD)24%
Indonesia(17,9 tỷ USD)32%
Thái Lan(45,6 tỷ USD)36%
Việt Nam(123,5 tỷ USD)46%
Campuchia(12,3 tỷ USD)49%

Việt Nam chịu mức thuế 46%, cao thứ hai trong khối ASEAN, do thặng dư thương mại hàng hóa khổng lồ vượt ngưỡng 123 tỷ USD. Tuy nhiên, mức thuế này đã trải qua những biến động pháp lý cực kỳ phức tạp ngay tại nội bộ Hoa Kỳ.

6. Biến động Pháp lý và Phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ

Vào ngày 20/2/2026, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã đưa ra một phán quyết mang tính bước ngoặt. Dựa trên Học thuyết “Câu hỏi Trọng đại” (Major Questions Doctrine), Tòa án khẳng định Tổng thống không có thẩm quyền đánh thuế theo Đạo luật IEEPA.

Điểm mấu chốt pháp lý: Tòa án phân biệt rõ quyền “Điều chỉnh” (Regulate) – tức quản lý dòng chảy hàng hóa vì an ninh, và quyền “Đánh thuế” (Taxing Power). Quyền đánh thuế thuộc về Quốc hội; Tổng thống không thể tự ý áp thuế diện rộng nếu không được Quốc hội ủy quyền minh thị.

Dưới đây là lộ trình thay đổi mức thuế của Việt Nam sau phán quyết này:

Giai đoạnMức thuế bổ sungCơ sở Pháp lýGhi chú
4/2025 – 2/202646%Đạo luật IEEPABị Tòa án tối cao tuyên là bất hợp pháp.
2/2026 – 7/202610%Section 122Thuế cán cân thanh toán (Giới hạn 150 ngày).
7/2026 – Nay12,5%Section 301Do điều tra về Lao động cưỡng bức.

Các cảnh báo quan trọng cho doanh nghiệp:

  • Section 232 (Thuế Thép/Nhôm): Các mức thuế từ 25-50% đánh vào kim loại vẫn được duy trì độc lập, không bị ảnh hưởng bởi phán quyết của Tòa án Tối cao về IEEPA.
  • Thuế Transshipment (40%): Đây là mức thuế phạt cực nặng đối với hàng hóa nghi ngờ “mượn đường” qua Việt Nam để né thuế. Cơ quan Hải quan Hoa Kỳ (CBP) áp dụng các quy tắc về “nguồn gốc” rất khắt khe, đôi khi khác biệt hoàn toàn với quy tắc xuất xứ truyền thống.

7. Phản ứng chiến lược của ASEAN và Khuyến nghị cho Doanh nghiệp

Trước sức ép này, các quốc gia ASEAN đã chọn chiến lược “không trả đũa” để tránh leo thang căng thẳng, đồng thời đẩy mạnh đa dạng hóa thông qua các hiệp định như RCEP và CPTPP.

Để thích nghi với kỷ nguyên bảo hộ mới, doanh nghiệp cần tuân thủ 5 nguyên tắc sống còn:

5 NGUYÊN TẮC VÀNG CHO DOANH NGHIỆP

  1. Theo dõi liên tục: Cập nhật sát sao các thông báo từ USTR và CBP vì mức thuế Section 301 có thể thay đổi nhanh chóng theo kết quả điều tra.
  2. Minh bạch chuỗi cung ứng: Xây dựng hệ thống hồ sơ chứng minh nguồn gốc để đối phó với mức thuế Transshipment 40%.
  3. Quản trị rủi ro chính sách: Chấp nhận tính bất định là một loại chi phí cố định; xây dựng kịch bản kinh doanh cho các mức thuế khác nhau.
  4. Đa dạng hóa thị trường: Giảm sự phụ thuộc tuyệt đối vào thị trường Hoa Kỳ, tận dụng tối đa các FTA khu vực.
  5. Ưu tiên khả năng truy xuất (Traceability): Chứng nhận xuất xứ (C/O) truyền thống là chưa đủ; doanh nghiệp phải có khả năng chứng minh nguồn gốc từ nguyên liệu thô để bảo vệ mình.

Trong một thế giới mà “luật chơi” có thể thay đổi sau một phán quyết tòa án, sự minh bạch và khả năng thích ứng nhanh chính là tấm khiên bảo vệ duy nhất của doanh nghiệp xuất khẩu.

Tiến trình Pháp lý của Cuộc chiến Thuế quan “Đối ứng” (2025 – 2026)

1. Sự kiện “Ngày Giải phóng” và Bước ngoặt Chính sách Thương mại

Vào ngày 2/4/2025, một cột mốc chấn động lịch sử thương mại hiện đại đã diễn ra khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố đây là “Ngày Giải phóng” (Liberation Day). Sự kiện này không đơn thuần là một thay đổi về thuế suất, mà là sự đảo ngược hoàn toàn về mặt triết lý: Hoa Kỳ chính thức từ bỏ vai trò “kiến trúc sư” của hệ thống tự do hóa thương mại đa phương để bước vào kỷ nguyên của chủ nghĩa bảo hộ đơn phương. Thay vì ưu tiên giảm rào cản để thúc đẩy dòng chảy hàng hóa, chính quyền Hoa Kỳ bắt đầu sử dụng thuế quan như một công cụ thực thi quyền lực chính trị.

Để hiểu rõ bản chất của bước ngoặt này, chúng ta cần phân biệt 3 điểm khác biệt cốt lõi giữa thuế quan thông thường và “Thuế đối ứng”:

  • Tính đơn phương và phân biệt đối xử: Khác với thuế quan thông thường được áp dụng dựa trên các hiệp định đa phương, Thuế đối ứng được áp đặt đơn phương lên từng quốc gia cụ thể. Điều này vi phạm trực tiếp nguyên tắc “Đối xử Tối huệ quốc” (MFN) của WTO – vốn yêu cầu đối xử bình đẳng với mọi đối tác.
  • Mục tiêu “Cân bằng thâm hụt”: Thuế quan truyền thống thường nhằm bảo hộ một ngành sản xuất cụ thể. Thuế đối ứng lại nhắm vào việc triệt tiêu thặng dư thương mại của đối tác để đưa cán cân song phương về mức 0.
  • Công cụ đàm phán đa mục tiêu: Thuế đối ứng không chỉ điều chỉnh thương mại mà còn được sử dụng làm “đòn bẩy” để buộc đối tác nhượng bộ trong các vấn đề khác như tài khóa quốc tế (Thỏa thuận Thuế Toàn cầu) hoặc an ninh biên giới.

Sự chuyển dịch này được xây dựng trên một nền tảng pháp lý đầy tham vọng nhưng cũng đầy rẫy những rạn nứt hiến định.

2. Giải mã “Vũ khí” IEEPA và Công thức Tính thuế

Để triển khai chính sách này một cách thần tốc mà không cần sự phê chuẩn từ Quốc hội, chính quyền Trump đã sử dụng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) làm “lá chắn”. Bằng cách tuyên bố thâm hụt thương mại là một “tình trạng khẩn cấp quốc gia”, Tổng thống đã tự trao cho mình quyền điều chỉnh hoạt động nhập khẩu.

Trọng tâm của chính sách này là một công thức toán học nhằm biến thặng dư của đối tác thành gánh nặng thuế:

\Delta\tau_i = \frac{x_i – m_i}{\epsilon \cdot \phi \cdot m_i}

Giải thích các biến số:

  • x_i / m_i: Kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu của Hoa Kỳ với quốc gia i.
  • \epsilon: Độ co giãn của cầu nhập khẩu theo giá.
  • \phi: Mức độ truyền dẫn của thuế quan vào giá nhập khẩu.
  • Mức sàn (Floor): Công thức này có mức sàn tối thiểu là 10% để đảm bảo ngay cả các quốc gia có thâm hụt nhỏ vẫn phải chịu thuế bổ sung.

Dưới đây là mức thuế đối ứng dự kiến cho 5 quốc gia ASEAN có thặng dư lớn nhất tại thời điểm 2/4/2025:

Quốc giaThặng dư thương mại với Hoa Kỳ (2024)Thuế đối ứng (2/4/2025)
Việt Nam123,5 tỷ USD46%
Thái Lan45,6 tỷ USD36%
Indonesia17,9 tỷ USD32%
Malaysia24,8 tỷ USD24%
Philippines4,9 tỷ USD (Thâm hụt)17%

“Thuế đối ứng là cần thiết để đưa thâm hụt thương mại song phương về mức 0 (the reciprocal tariff is necessary to drive bilateral trade deficits to zero).”

Góc nhìn của chuyên gia: Việc theo đuổi mục tiêu thâm hụt bằng 0 là một sai lầm về logic kinh tế. Hãy tưởng tượng bạn là một cá nhân: bạn luôn “thâm hụt” với siêu thị (chỉ mua đồ) nhưng lại “thặng dư” với công ty nơi bạn làm việc (chỉ bán sức lao động). Tổng thể bạn vẫn cân bằng, nhưng nếu buộc bạn phải cân bằng với từng đối tác riêng lẻ, nền kinh tế sẽ đình trệ.

3. Phán quyết Lịch sử: Khi Tòa án Tối cao lên tiếng

Vào ngày 20/2/2026, trong vụ kiện Learning Resources, Inc. v. Trump, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã giáng một đòn chí tử vào cấu trúc thuế IEEPA.

Tòa án phán quyết rằng khi cơ quan hành pháp đưa ra các quyết định có tác động kinh tế-chính trị sâu rộng (như đánh thuế hàng nghìn tỷ USD), họ phải có sự ủy quyền rõ ràng và minh thị từ Quốc hội. Tòa án lưu ý rằng IEEPA (1977) ban đầu chỉ nhằm mục đích đóng băng tài sản và trừng phạt tài chính, không phải là công cụ để Tổng thống thực hiện quyền lập thuế – vốn thuộc về Quốc hội theo Điều I Hiến pháp.

Kết quả phán quyết:

  • Tỷ lệ: 6–3 nghiêng về các doanh nghiệp.
  • Hệ quả pháp lý: Toàn bộ thuế IEEPA bị tuyên là “Void ab initio” (vô hiệu ngay từ khi ban hành). Chính quyền buộc phải ngừng thu và đối mặt với các vụ kiện đòi hoàn thuế lên tới hàng trăm tỷ USD.

4. Chiến lược “Ve sầu thoát xác”: Từ Section 122 đến Section 301

Dù bị Tòa án ngăn chặn, chính quyền đã nhanh chóng chuyển đổi cơ sở pháp lý để duy trì sự bảo hộ, chuyển từ lý do “khẩn cấp kinh tế” sang các mục tiêu mang tính đạo đức và chính trị.

Dòng thời gian chuyển đổi:

  1. 24/2/2026 – Section 122 (Cán cân thanh toán): Áp thuế 10% dựa trên Điều 122 Đạo luật 1974. Công cụ này cho phép áp thuế tối đa 15% nhưng bị giới hạn nghiêm ngặt trong 150 ngày.
  2. 11/6/2026 – Tranh tụng: Tòa Phúc thẩm cho phép tiếp tục thu thuế Section 122 trong khi chờ xử lý.
  3. Tháng 7/2026 – Ngoại giao áp lực: Nhờ áp lực từ Section 122, Hoa Kỳ và EU đã đạt được thỏa thuận, đưa hàng hóa EU về mức trần tổng hợp 15%, thay vì chịu thuế bổ sung riêng biệt.
  4. 24/7/2026 – Section 301 (Lao động cưỡng bức): Khi Section 122 sắp hết hạn 150 ngày, chính quyền chuyển sang Section 301. Lần này, lý do không còn là kinh tế mà là điều tra về “Lao động cưỡng bức” tại 60 nền kinh tế.

Sự khác biệt bản chất: Section 301 được sử dụng vì nó không có giới hạn thời gian 150 ngày như Section 122, đại diện cho một lập trường bảo hộ “vĩnh viễn” và khó bị lật ngược hơn về mặt pháp lý hành chính.

5. Tác động đối với Việt Nam và ASEAN: Biến động và Đối sách

Việt Nam đã trải qua một hành trình “tàu lượn siêu tốc” về mức thuế do sự thay đổi liên tục các lớp thẩm quyền pháp lý của Hoa Kỳ:

Giai đoạnMức thuế bổ sungCơ sở pháp lý
04/202546%IEEPA (Mức đe dọa ban đầu)
04 – 07/202510%IEEPA (Giai đoạn tạm hoãn 90 ngày)
07/202520%IEEPA (Khung thỏa thuận sơ bộ)
02 – 07/202610%Section 122 (Sau phán quyết SCOTUS)
Từ 24/7/202612,5%Section 301 (Điều tra Lao động cưỡng bức)

Rủi ro đặc thù – Thuế chuyển tải (Transshipment) 40%: Doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý: Cơ quan Hải quan Hoa Kỳ (CBP) áp dụng quy tắc “chuyển tải” khắt khe, đôi khi không tương thích với các quy tắc “chuyển đổi cơ bản” truyền thống. Điều này tạo rủi ro cực lớn cho các sản phẩm sử dụng nguyên liệu Trung Quốc.

Chiến lược của ASEAN (Dựa trên thực tế Realpolitik): Như Chủ tịch EuroCham Jaspaert đã nhận định, Việt Nam “không có nhiều đòn bẩy” để trả đũa trực diện. Do đó, ASEAN thống nhất 3 nguyên tắc:

  • Không trả đũa (Non-retaliation): Tránh đối đầu trực diện để giảm thiểu thiệt hại thêm.
  • Đa dạng hóa thị trường: Tận dụng RCEP, CPTPP và EU để giảm phụ thuộc vào Mỹ.
  • Củng cố nội khối: Biến ASEAN thành một chuỗi cung ứng tự cường.

6. Tổng kết và 5 Nguyên tắc Quản trị rủi ro Thuế quan

Nguyên tắc 1: Ranh giới Hiến định

Sắc lệnh của Tổng thống không phải là luật tuyệt đối. Hiểu rõ ranh giới giữa quyền Hành pháp và Lập pháp giúp doanh nghiệp tiên lượng được khả năng đảo ngược của chính sách thông qua tòa án.

Nguyên tắc 2: Quản trị sự bất định

Sự thay đổi thuế suất từ 46% về 12,5% cho thấy mức thuế không cố định. Doanh nghiệp phải xây dựng kịch bản tài chính linh hoạt thay vì dựa trên một con số tĩnh.

Nguyên tắc 3: Chiến lược phòng ngừa (Hedging)

Trong bối cảnh Hoa Kỳ đơn phương, việc đa dạng hóa sang các đối tác sẵn sàng như Nhật Bản, Hàn Quốc và khối RCEP là cách duy nhất để sống sót.

Nguyên tắc 4: Minh bạch xuất xứ (Traceability) là sống còn

Với mức phạt chuyển tải 40%, việc truy xuất nguồn gốc (traceability) đặc biệt quan trọng với các ngành dệt may, điện tử và đồ nội thất. Một sai sót nhỏ trong hồ sơ nguyên liệu đầu vào có thể dẫn đến phá sản.

Nguyên tắc 5: Theo dõi liên tục các “Lớp” pháp lý

Đừng chỉ theo dõi mức thuế, hãy theo dõi cơ sở pháp lý (Section 122, 232, 301). Mỗi cơ sở có một quy trình khiếu nại và thời hạn khác nhau.

“Hoa Kỳ có thể đã quyết định quay trở lại chủ nghĩa bảo hộ, nhưng phần còn lại của thế giới không nhất thiết phải đi theo con đường tương tự.” – Thủ tướng Singapore Lawrence Wong.

Bạn cũng có thể thích...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *