Năm 2026 đánh dấu thay đổi lớn đối với vận chuyển than bằng đường biển
Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu charcoal từ Việt Nam cần đặc biệt lưu ý IMDG Code Amendment 42-24.
Phiên bản này đã trở thành bắt buộc từ 01/01/2026.
Một trong những thay đổi có ảnh hưởng trực tiếp tới ngành than là cách kiểm soát UN 1361 – CARBON, animal or vegetable origin, Class 4.2, cùng Special Provision 978.
Đây không còn là vấn đề chỉ dành cho freight forwarder. Quy trình sản xuất, làm nguội, lưu kho, đóng gói, hồ sơ batch và container của chính nhà máy có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hãng tàu chấp nhận shipment.
Vì sao charcoal được quản lý như dangerous goods?
Than có khả năng liên quan đến nguy cơ self-heating/self-ignition trong những điều kiện nhất định.
Trong container kín và hành trình biển dài, việc kiểm soát không phù hợp có thể dẫn đến sự gia tăng nhiệt và nguy cơ cháy.
Do đó, việc quản lý không thể chỉ bắt đầu tại cảng. Doanh nghiệp phải kiểm soát từ:
Production → Cooling/Weathering → Storage → Packing → UN Packaging → Container Stuffing → Dangerous Goods Documentation → Shipment.
UN 1361 và Class 4.2 là gì?
Theo hệ thống vận chuyển hàng nguy hiểm, UN 1361 – CARBON, animal or vegetable origin được quản lý trong Class 4.2 – Substances liable to spontaneous combustion theo phạm vi áp dụng.
Đối với nhà sản xuất charcoal, việc đầu tiên không phải mua bao bì mới mà là xác nhận chính xác classification của sản phẩm.
Cần xem xét: nguyên liệu, quy trình carbonization, dạng sản phẩm, additives/binder nếu có, SDS, COA, technical data, production conditions.
Special Provision 978 thay đổi điều gì?
SP978 là một trong những nội dung doanh nghiệp charcoal cần đặc biệt nghiên cứu trong IMDG 42-24.
Các yêu cầu hiện hành liên quan tới việc kiểm soát quá trình sau sản xuất, điều kiện đóng gói và container.
Ví dụ, thông tin cập nhật năm 2026 của một hãng tàu lớn đối với charcoal UN1361 xuất phát từ Việt Nam nêu rằng, trừ khi có approval khác của competent authority, vật liệu phải được weathered ít nhất 14 ngày sau sản xuất trước khi đóng gói, hoặc xử lý theo phương án thay thế trong SP978.
Hãng cũng yêu cầu vật liệu chỉ được đóng gói khi nhiệt độ không vượt quá 40°C vào ngày đóng gói và yêu cầu headspace tối thiểu 30 cm khi xếp trong Cargo Transport Unit.
Điểm quan trọng: doanh nghiệp phải kiểm tra cả IMDG Code lẫn yêu cầu riêng của carrier. Carrier có thể áp dụng biện pháp quản lý rủi ro bổ sung ngoài quy trình nội bộ của nhà máy.
Một thay đổi rất thực tế: Dangerous Goods Declaration
Đối với shipment charcoal thuộc UN1361, doanh nghiệp cần chuẩn bị theo dangerous goods process. Điều này ảnh hưởng đến: booking, DG declaration, packaging, labels, container placards, documentation, surcharge, vanning, carrier approval.
Một số carrier yêu cầu DGD thể hiện thêm thông tin liên quan tới: production date, packing date, material temperature on packing date.
Do đó, nếu nhà máy không có batch traceability từ sản xuất, bộ phận logistics có thể không thể hoàn thiện hồ sơ shipment chính xác.
Bao bì than có phải là UN-approved packaging?
Tùy trường hợp áp dụng, charcoal UN1361 có thể phải sử dụng packaging phù hợp với Packing Instruction P002 và các yêu cầu liên quan.
Các loại bao bì có thể bao gồm boxes, bags, drums, IBCs, nhưng không có nghĩa mọi loại trong mỗi nhóm đều tự động được carrier chấp nhận.
Ví dụ, một hãng tàu cập nhật yêu cầu riêng tại Việt Nam trong năm 2026 và không chấp nhận một số packaging types nhất định mặc dù chúng thuộc các nhóm bao bì nói chung.
Đây là lý do nhà máy nên thực hiện:
Classification Review → Packing Instruction Review → Carrier Review → Packaging Design → Testing/Approval.
Không nên test bao bì trước rồi mới hỏi hãng tàu.
Nhà máy cần xây những hồ sơ nào?
Một hệ thống charcoal IMDG compliance tốt nên có tối thiểu:
- Production Traceability — Theo dõi batch và ngày sản xuất.
- Cooling/Weathering Records — Chứng minh quá trình xử lý sau sản xuất.
- Temperature Records — Có phương pháp đo, thiết bị và hồ sơ.
- Packaging Register — Xác định approved packaging được sử dụng cho từng product/shipment.
- Packing Records — Ngày đóng gói và batch.
- Dangerous Goods Register — Quản lý classification và transport information.
- Container/Vanning Checklist — Kiểm tra container trước và trong khi đóng hàng.
- Dangerous Goods Declaration Control — Có người chuẩn bị, kiểm tra và release.
- Training Records — Nhân sự có competence tương ứng với chức năng.
- CAPA — Quản lý sai lệch và sự cố.
Carrier có thể yêu cầu nhiều hơn IMDG Code không?
Có. Đây là một trong những vấn đề doanh nghiệp xuất khẩu thường bỏ qua.
Ví dụ, yêu cầu cập nhật của Hapag-Lloyd đối với charcoal UN1361 từ Việt Nam năm 2026 yêu cầu Thermal Vacuum Blanket, vanning survey cho từng shipment và report phải được phát hành bởi surveyor do hãng chỉ định tại Việt Nam.
Điều đó cho thấy: IMDG compliance là mức nền; carrier acceptance là một lớp kiểm soát bổ sung.
Một shipment có hồ sơ IMDG nhưng không đáp ứng yêu cầu booking của carrier vẫn có thể bị từ chối.
Do đó doanh nghiệp cần kiểm tra carrier requirement trước khi đóng container, không phải khi container đã ra cảng.
Vanning Survey là gì?
Đây là hoạt động kiểm tra quá trình đóng hàng vào container theo phạm vi carrier yêu cầu.
Tùy hãng, survey có thể kiểm tra: packaging, condition, cargo temperature, ambient temperature, labels, placards, stuffing, headspace, securing, container number, seal, supporting records.
Nếu carrier chỉ chấp nhận nominated surveyor, báo cáo của một đơn vị khác có thể không được chấp nhận. Doanh nghiệp phải xác nhận điều này trước shipment.
Dịch vụ tư vấn cho doanh nghiệp xuất khẩu than nên bao gồm những gì?
Một chương trình chuyên sâu không nên chỉ là khóa đào tạo IMDG. Staunchly Vietnam có thể triển khai theo mô hình:
- Phase 1 – Classification & Regulatory Review — Xác định yêu cầu áp dụng.
- Phase 2 – Factory Gap Assessment — Đánh giá production, cooling/weathering, storage, packing, documentation và logistics.
- Phase 3 – SP978 Compliance System — Xây SOP và records.
- Phase 4 – UN Packaging Support — Review carton/bag và chuẩn bị testing/approval.
- Phase 5 – Training — Đào tạo Production – EHS – Warehouse – Packing – Logistics.
- Phase 6 – Mock Vanning — Mô phỏng trước shipment.
- Phase 7 – Carrier Readiness — Rà soát yêu cầu hãng tàu.
- Phase 8 – Final Verification — Xác minh trước shipment đầu tiên.
Những lỗi doanh nghiệp than nên tránh
- Dùng SDS cũ nhưng không review transport classification.
- Cho rằng charcoal không phải DG vì trước đây vẫn xuất bình thường.
- Dùng carton/bag thông thường khi shipment yêu cầu UN packaging.
- Không kiểm soát production date và packing date.
- Không có temperature records.
- Logistics tự khai DGD mà không có technical review.
- Test bao bì nhưng sau đó thay đổi vật liệu/design.
- Không kiểm tra yêu cầu riêng của carrier.
- Thuê surveyor bất kỳ trong khi carrier yêu cầu nominated surveyor.
- Chỉ xử lý compliance khi container chuẩn bị ra cảng.
Lợi ích của việc chuẩn bị sớm
Hệ thống IMDG compliance được triển khai từ nhà máy giúp: giảm nguy cơ booking bị từ chối, hạn chế sửa DGD, giảm retest bao bì, giảm nguy cơ container bị giữ, cải thiện traceability, tăng năng lực EHS/logistics, đáp ứng customer audit, kiểm soát carrier requirements tốt hơn, bảo vệ hoạt động xuất khẩu liên tục.
Liên hệ tư vấn IMDG cho doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu than
STC VN Co., Ltd. – Staunchly Vietnam
Hotline/Zalo: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@staunchlyservices.com.vn
Website: staunchlyservices.com.vn
Doanh nghiệp chuẩn bị xuất khẩu charcoal có thể gửi quy trình sản xuất, SDS/COA, cấu tạo bao bì, hình ảnh đóng hàng và tuyến vận chuyển dự kiến để được rà soát phạm vi IMDG 42-24, UN1361, SP978 và UN Packaging trước shipment.


