Không phải mọi rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế đều nằm ở những điều khoản mà doanh nghiệp có thể nhìn thấy và đàm phán trực tiếp. Có hai loại rủi ro thường bị bỏ sót vì chúng “ẩn mình” — một nằm ở hồ sơ pháp lý của đối tác mà doanh nghiệp không thẩm định kỹ, một nằm trong các điều kiện giao dịch chung (general terms and conditions) mà cả hai bên đều dẫn chiếu nhưng không ai đọc kỹ của bên còn lại.
Rủi Ro Thứ Nhất: Ký Hợp Đồng Với Một Pháp Nhân Chưa Xác Minh Đầy Đủ Năng Lực
Trong thực tiễn triển khai dự án chúng tôi từng gặp trường hợp một doanh nghiệp Việt Nam bị đối tác viện dẫn lý do “không có tư cách pháp nhân” để tìm cách vô hiệu hóa hợp đồng khi tranh chấp phát sinh — dựa trên việc so sánh ngày ký hợp đồng với ngày cấp một loại giấy chứng nhận nào đó của đối tác nước ngoài. Vấn đề mấu chốt: không phải mọi loại “giấy chứng nhận” của một pháp nhân nước ngoài đều đánh dấu thời điểm phát sinh tư cách pháp nhân.
Theo pháp luật Việt Nam (Điều 676 Bộ luật Dân sự 2015), năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân được xác định theo pháp luật của nước mà pháp nhân đó có quốc tịch — tức là pháp luật nơi pháp nhân được thành lập. Một pháp nhân nước ngoài có thể có nhiều loại giấy tờ khác nhau được cấp vào các thời điểm khác nhau:
- Giấy chứng nhận thành lập (Certificate of Incorporation) — thường đánh dấu thời điểm phát sinh tư cách pháp nhân;
- Điều lệ thành lập (Articles of Association);
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/đăng ký kinh doanh — có thể là một thủ tục hành chính riêng biệt, được cấp sau, không nhất thiết trùng với thời điểm phát sinh tư cách pháp nhân.
Nếu chỉ dựa vào một loại giấy tờ duy nhất (đặc biệt là loại giấy được cấp sau) để kết luận về năng lực chủ thể của đối tác, doanh nghiệp có thể đưa ra kết luận sai lệch — cả theo hướng bất lợi (từ chối một đối tác hợp pháp) lẫn theo hướng rủi ro (không phát hiện một đối tác thực sự chưa đủ năng lực pháp lý).
Khuyến Nghị Thẩm Định Năng Lực Đối Tác Nước Ngoài
- Luôn yêu cầu đối tác cung cấp đầy đủ bộ hồ sơ pháp lý gốc: giấy chứng nhận thành lập, điều lệ, giấy ủy quyền cho người ký kết (nếu không phải người đại diện theo pháp luật);
- Yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự (legalization) đối với các giấy tờ nước ngoài sẽ được sử dụng làm căn cứ pháp lý tại Việt Nam;
- Đối chiếu thời điểm phát sinh tư cách pháp nhân (theo giấy chứng nhận thành lập) với thời điểm ký kết hợp đồng, thay vì chỉ nhìn vào ngày cấp của loại giấy tờ gần nhất, dễ gây nhầm lẫn nhất;
- Với các giao dịch giá trị lớn, cân nhắc xác minh độc lập qua cơ quan đăng ký doanh nghiệp của nước sở tại hoặc đơn vị tư vấn pháp lý địa phương.
Rủi Ro Thứ Hai: Xung Đột Điều Kiện Giao Dịch Chung (Battle of the Forms)
Trong giao dịch thương mại quốc tế, rất nhiều doanh nghiệp sử dụng mẫu chào hàng/xác nhận đơn hàng có dẫn chiếu đến “Điều kiện giao dịch chung” (General Terms and Conditions) riêng của mình — thường được in ở mặt sau hoặc đính kèm dưới dạng phụ lục tiêu chuẩn. Vấn đề phát sinh khi: bên bán gửi chào hàng dẫn chiếu điều kiện giao dịch chung của mình (chỉ định luật áp dụng là luật nước A), còn bên mua trả lời chấp nhận nhưng lại dẫn chiếu điều kiện giao dịch chung của chính mình (chỉ định luật áp dụng là luật nước B).
Đây chính là hiện tượng “battle of the forms” — và hậu quả pháp lý của nó phụ thuộc vào việc cơ quan giải quyết tranh chấp áp dụng học thuyết nào:
- First shot rule: ưu tiên điều kiện của bên đưa ra trước (bên chào hàng) — với lập luận bên nhận chào hàng có cơ hội phản đối nhưng không phản đối;
- Last shot rule: ưu tiên điều kiện của bên đưa ra sau cùng trước khi hợp đồng được thực hiện — với lập luận việc tiếp tục thực hiện hợp đồng đồng nghĩa với việc ngầm chấp nhận điều kiện đó;
- Knock-out rule (được nhiều tòa án, trọng tài quốc tế và CISG Advisory Council khuyến nghị áp dụng hiện nay): loại bỏ các điều khoản xung đột nhau của cả hai bên, chỉ giữ lại phần thống nhất; phần bị loại bỏ (bao gồm cả điều khoản luật áp dụng nếu xung đột) sẽ được xác định lại theo quy phạm xung đột pháp luật thông thường — không mặc nhiên nghiêng về bên nào.
Điều đáng lo ngại: ba học thuyết trên có thể cho ra ba kết quả hoàn toàn khác nhau về luật áp dụng cho cùng một hợp đồng — và doanh nghiệp thường chỉ phát hiện ra xung đột này khi tranh chấp đã xảy ra, lúc đó việc “luật nào áp dụng” lại trở thành một cuộc tranh chấp phụ tốn kém thời gian và chi phí trước khi có thể bàn đến nội dung tranh chấp chính.
Khuyến Nghị Phòng Ngừa Xung Đột Điều Kiện Giao Dịch Chung
- Luôn rà soát điều kiện giao dịch chung của chính doanh nghiệp mình và, nếu có thể, của đối tác trước khi xác nhận đơn hàng;
- Ưu tiên đàm phán và thống nhất minh thị điều khoản luật áp dụng trong chính văn bản hợp đồng chính (không chỉ dựa vào điều kiện giao dịch chung có nguy cơ xung đột);
- Nếu buộc phải sử dụng mẫu chào hàng/xác nhận có dẫn chiếu điều kiện giao dịch chung, cân nhắc bổ sung điều khoản ưu tiên áp dụng rõ ràng (ví dụ: “trong trường hợp có xung đột giữa điều kiện giao dịch chung của hai bên, nội dung của [văn bản cụ thể] sẽ được ưu tiên áp dụng”).
Dịch Vụ Của chúng tôi
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu thực hiện thẩm định pháp lý đối tác nước ngoài (legal due diligence) trước khi ký kết hợp đồng giá trị lớn, đồng thời rà soát và phát hiện sớm xung đột giữa điều kiện giao dịch chung của doanh nghiệp với đối tác — hai bước phòng ngừa rủi ro quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong quy trình đàm phán thông thường.
Liên Hệ Tư Vấn Doanh Nghiệp
STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam)
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@staunchlyservices.com.vn
Website: staunchlyservices.com.vn


