NATURLAND và xu hướng phát triển thị trường sản phẩm hữu cơ
Thị trường sản phẩm hữu cơ đang phát triển cùng với xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm, bảo vệ môi trường và minh bạch hóa nguồn gốc hàng hóa. Đối với doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã và cơ sở chế biến thực phẩm, việc đáp ứng các yêu cầu hữu cơ không chỉ giúp nâng cao chất lượng quản lý mà còn mở ra cơ hội hợp tác với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối và thương hiệu chú trọng phát triển bền vững.
Trong bối cảnh đó, NATURLAND là một hệ thống tiêu chuẩn hữu cơ tư nhân có nguồn gốc từ Đức, được biết đến với định hướng kết hợp giữa sản xuất hữu cơ, bảo vệ thiên nhiên và trách nhiệm xã hội. Hệ thống này hướng đến việc xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng kiểm soát, từ hoạt động canh tác đến chế biến và thương mại sản phẩm.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc đáp ứng các yêu cầu của NATURLAND có thể tạo thêm lợi thế khi phát triển các mặt hàng như cà phê, trà, ca cao, gia vị, trái cây, rau củ và những sản phẩm nông nghiệp khác. Tuy nhiên, để thương mại hóa sản phẩm kèm nhãn NATURLAND, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện liên quan đến sản xuất, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quyền sử dụng nhãn hiệu.
Việc chuẩn bị chứng nhận nên được thực hiện theo một lộ trình cụ thể, bắt đầu từ đánh giá hiện trạng, xác định phạm vi áp dụng, xây dựng hệ thống quản lý, đào tạo nhân sự và hoàn thiện hồ sơ trước khi đăng ký đánh giá với tổ chức có thẩm quyền.

Bản chất và phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn NATURLAND
Hướng đến phương thức sản xuất hữu cơ có trách nhiệm
NATURLAND không chỉ tập trung vào việc kiểm soát các vật tư được sử dụng trong nông nghiệp mà còn khuyến khích phương thức sản xuất duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Những nguyên tắc quan trọng bao gồm bảo vệ độ phì nhiêu của đất, quản lý nguồn nước, duy trì đa dạng sinh học và sử dụng tài nguyên theo hướng hiệu quả.
Tùy nhóm sản phẩm và phạm vi chứng nhận, các yêu cầu cụ thể có thể khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng bộ tiêu chuẩn áp dụng cho hoạt động của mình, thay vì sử dụng một danh mục kiểm tra chung cho tất cả sản phẩm.
Áp dụng cho các mắt xích trong chuỗi cung ứng
Việc triển khai NATURLAND có thể liên quan đến nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, sơ chế, chế biến, bảo quản và thương mại sản phẩm hữu cơ. Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào chương trình chứng nhận và tư cách của từng đơn vị tham gia.
Một doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, chẳng hạn, không thể chỉ kiểm tra hồ sơ tại nhà máy mà bỏ qua nguồn nguyên liệu đầu vào. Tình trạng tuân thủ của vùng trồng, hoạt động thu mua, quá trình vận chuyển và việc bảo quản đều có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh tính toàn vẹn hữu cơ của sản phẩm.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận, từng nhà cung cấp và từng cơ sở tham gia chuỗi cung ứng.
Các yêu cầu cốt lõi trong hệ thống NATURLAND
Quản lý đất và duy trì độ phì nhiêu tự nhiên
Đất là nền tảng của sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Một hệ thống canh tác phù hợp cần hạn chế suy thoái đất, giảm xói mòn và duy trì hoạt động sinh học trong đất.
Doanh nghiệp có thể triển khai các biện pháp như luân canh cây trồng, sử dụng phân hữu cơ phù hợp, trồng cây che phủ, quản lý tàn dư thực vật và hạn chế những hoạt động gây tổn hại cấu trúc đất.
Ví dụ, một vùng trồng cà phê có thể sử dụng cây che phủ và thảm thực vật phù hợp để giảm rửa trôi đất trong mùa mưa. Phần phụ phẩm nông nghiệp được quản lý hợp lý cũng có thể góp phần cải thiện chất hữu cơ trong đất.
Tuy nhiên, mọi vật tư và biện pháp canh tác cần được xem xét theo yêu cầu cụ thể của chương trình NATURLAND áp dụng. Không nên tự mặc định rằng tất cả loại phân hữu cơ hoặc chế phẩm sinh học đều được chấp thuận.
Kiểm soát phân bón và các sản phẩm bảo vệ thực vật
Một nội dung quan trọng của sản xuất hữu cơ là quản lý chặt chẽ các đầu vào. Cơ sở cần lập danh mục vật tư sử dụng, xác định nguồn cung cấp và lưu giữ bằng chứng chứng minh tính phù hợp.
Việc phòng trừ sâu bệnh nên ưu tiên những biện pháp phòng ngừa, canh tác và sinh học được phép, đồng thời duy trì hệ sinh thái hỗ trợ kiểm soát dịch hại tự nhiên.
Doanh nghiệp cần có quy trình phê duyệt vật tư trước khi sử dụng. Khi phát sinh nhu cầu sử dụng sản phẩm mới, bộ phận phụ trách phải kiểm tra thành phần, mục đích sử dụng và điều kiện chấp thuận theo tiêu chuẩn liên quan.
Nếu phát hiện vật tư không phù hợp đã được sử dụng, cơ sở cần ghi nhận sự việc, xác định khu vực và lô sản phẩm bị ảnh hưởng, đánh giá nguy cơ, đồng thời thực hiện biện pháp khắc phục theo quy định áp dụng.
Bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học
Sản xuất hữu cơ bền vững cần đi cùng với việc quản lý nguồn nước và bảo vệ môi trường xung quanh vùng canh tác. Doanh nghiệp nên đánh giá các nguy cơ ô nhiễm từ khu vực lân cận, nước tưới, hoạt động lưu trữ vật tư và quá trình xử lý chất thải.
Các biện pháp có thể bao gồm duy trì vùng đệm phù hợp, kiểm soát dòng chảy bề mặt, bảo vệ khu vực nhạy cảm về sinh thái và sử dụng nước tiết kiệm.
Tại những vùng trồng nằm gần trang trại sản xuất thông thường, cần xác định nguy cơ nhiễm chéo và thiết lập biện pháp phòng ngừa tương ứng. Hồ sơ đánh giá rủi ro phải phản ánh điều kiện thực tế của vùng trồng, không chỉ dừng ở các cam kết chung.
Kiểm soát thu hoạch, sơ chế và chế biến
Tính hữu cơ của sản phẩm cần được duy trì trong toàn bộ quá trình xử lý sau thu hoạch. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình nhận diện lô hàng, phân tách nguyên liệu, vệ sinh thiết bị và kiểm soát điều kiện bảo quản.
Đối với cơ sở chế biến nhiều dòng sản phẩm, việc phân định khu vực, thời gian sản xuất hoặc thiết bị sử dụng phải phù hợp với nguy cơ trộn lẫn. Trước khi bắt đầu một lô sản xuất hữu cơ, nhân viên cần thực hiện các bước kiểm tra và ghi nhận theo quy trình nội bộ.
Đối với sản phẩm chế biến, doanh nghiệp còn phải rà soát thành phần nguyên liệu, phụ gia và chất hỗ trợ chế biến theo yêu cầu áp dụng. Mọi thay đổi về công thức hoặc nhà cung cấp cần được kiểm soát trước khi đưa vào sản xuất thương mại.
Truy xuất nguồn gốc và minh bạch hồ sơ
Truy xuất nguồn gốc là cơ sở để chứng minh sản phẩm được quản lý đúng yêu cầu. Hệ thống hồ sơ cần liên kết thông tin vùng trồng, nhà cung cấp, ngày thu hoạch, số lượng nguyên liệu, lệnh sản xuất, tồn kho và chứng từ giao hàng.
Một hệ thống hiệu quả phải cho phép truy xuất ngược từ thành phẩm về nguyên liệu và truy xuất xuôi từ một lô nguyên liệu đến các sản phẩm đã được phân phối.
Doanh nghiệp cũng nên thực hiện đối chiếu khối lượng định kỳ nhằm phát hiện chênh lệch bất thường. Nếu lượng thành phẩm vượt quá mức có thể giải thích từ nguyên liệu đầu vào, cơ sở cần điều tra nguyên nhân và ghi nhận kết quả xử lý.
Trách nhiệm xã hội trong sản xuất
Bên cạnh các yếu tố môi trường, NATURLAND còn chú trọng đến những khía cạnh trách nhiệm xã hội theo phạm vi tiêu chuẩn liên quan. Doanh nghiệp cần quan tâm đến điều kiện làm việc, an toàn lao động, quyền lợi người lao động và việc tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
Đối với cơ sở sử dụng lao động thời vụ hoặc làm việc tại các vùng sản xuất phân tán, việc phổ biến quy trình an toàn và hướng dẫn bằng ngôn ngữ dễ hiểu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Hồ sơ về đào tạo an toàn, trang bị bảo hộ và xử lý sự cố giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn rủi ro lao động, đồng thời cung cấp bằng chứng khi đánh giá.
Những vấn đề doanh nghiệp cần giải quyết trước khi xin chứng nhận NATURLAND
Xác định chính xác chương trình và phạm vi chứng nhận
Trước khi đầu tư xây dựng hệ thống, doanh nghiệp cần làm rõ loại sản phẩm, địa điểm sản xuất, các công đoạn cần chứng nhận và thị trường dự kiến tiêu thụ.
Việc xác định đúng phạm vi ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng chuẩn bị hồ sơ không cần thiết hoặc bỏ sót một công đoạn quan trọng. Với mô hình hợp tác xã, doanh nghiệp cần xác định cơ chế quản lý thành viên, kiểm soát vùng trồng và trách nhiệm của đơn vị điều phối.
Phân biệt NATURLAND với các chứng nhận hữu cơ khác
Chứng nhận hữu cơ theo quy định của một quốc gia hoặc theo một chương trình khác không mặc nhiên đồng nghĩa với việc được phép sử dụng nhãn NATURLAND.
Mỗi hệ thống có thể có yêu cầu riêng về phương thức sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, kiểm tra và sử dụng nhãn hiệu. Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng đáp ứng riêng biệt và xác minh điều kiện công nhận hoặc tương thích nếu có.
Kiểm soát nhãn hiệu và thông tin thương mại
Việc sử dụng nhãn NATURLAND trên bao bì hoặc tài liệu quảng cáo cần tuân thủ điều kiện của tổ chức quản lý nhãn hiệu. Doanh nghiệp nên xác minh quyền sử dụng, phạm vi sản phẩm được chấp thuận và quy trình duyệt mẫu nhãn trước khi in ấn hàng loạt.
Các tuyên bố như sản phẩm hữu cơ, sản xuất bền vững hoặc có trách nhiệm xã hội cũng cần được trình bày trung thực và có bằng chứng phù hợp.
Chuẩn bị cho hoạt động đánh giá định kỳ
Chứng nhận đòi hỏi doanh nghiệp duy trì sự tuân thủ trong suốt quá trình hoạt động. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế kiểm tra nội bộ, quản lý điểm không phù hợp, đào tạo định kỳ và cập nhật hồ sơ.
Khi có thay đổi về địa điểm, vùng nguyên liệu, công thức sản phẩm hoặc nhà cung cấp, doanh nghiệp cần đánh giá ảnh hưởng và thực hiện các thủ tục thông báo hoặc phê duyệt nếu được yêu cầu.
Ví dụ triển khai NATURLAND trong thực tế
Mô hình sản xuất cà phê hữu cơ tại Việt Nam
Một doanh nghiệp cà phê tại Tây Nguyên có kế hoạch phát triển sản phẩm cho khách hàng quốc tế. Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp rà soát hồ sơ vùng trồng, lịch sử sử dụng vật tư, tình trạng quản lý đất và nguy cơ nhiễm chéo từ các khu vực lân cận.
Sau đó, doanh nghiệp xây dựng quy trình thu mua, tiếp nhận nguyên liệu và nhận diện từng lô. Tại nhà máy, cà phê được bảo quản theo quy trình đã thiết lập, đồng thời hồ sơ nhập kho, chế biến và xuất hàng được liên kết với nhau.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp nhận diện sớm những khoảng trống trong quản lý và chuẩn bị bằng chứng rõ ràng hơn cho quá trình đánh giá. Việc sử dụng nhãn NATURLAND chỉ được thực hiện khi các điều kiện chứng nhận và chấp thuận nhãn hiệu tương ứng đã được đáp ứng.
Hợp tác xã trồng rau quả
Một hợp tác xã có nhiều hộ thành viên cần thống nhất cách ghi chép nhật ký sản xuất và quản lý vật tư. Đơn vị điều phối có thể xây dựng danh sách thành viên, sơ đồ vùng trồng, danh mục vật tư được phép và lịch kiểm tra nội bộ.
Thông qua các buổi đào tạo tại nông trại, người sản xuất được hướng dẫn cách nhận diện nguy cơ, ghi chép đầy đủ và xử lý khi phát hiện sai lệch. Những trường hợp không tuân thủ được ghi nhận, phân tích nguyên nhân và theo dõi hành động khắc phục.
Mô hình này giúp nâng cao tính đồng nhất trong quản lý và cải thiện khả năng kiểm soát chất lượng của toàn bộ nhóm sản xuất.

Nhà máy chế biến thực phẩm hữu cơ
Một cơ sở chế biến muốn phát triển sản phẩm trái cây hữu cơ cần kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất. Nhà máy thiết lập quy trình phê duyệt nhà cung cấp, kiểm tra chứng từ đầu vào, vệ sinh thiết bị và đối chiếu số lượng nguyên liệu với thành phẩm.
Khi xuất hiện một lô nguyên liệu chưa đủ bằng chứng về tình trạng hữu cơ, lô hàng được giữ riêng để xác minh trước khi sử dụng. Biện pháp này giúp hạn chế nguy cơ đưa nguyên liệu không phù hợp vào sản phẩm dự kiến mang nhãn hữu cơ.
NATURLAND và đóng góp vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững
Triển khai các nguyên tắc của NATURLAND có thể hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện một số Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, tùy thuộc vào hoạt động thực tế và kết quả đo lường.
SDG 2: Xóa đói, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững
Các phương pháp quản lý đất, sử dụng vật tư phù hợp và duy trì đa dạng sinh học có thể góp phần xây dựng hệ thống canh tác ổn định hơn. Việc nâng cao năng lực sản xuất của nông hộ cũng có thể hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng nông nghiệp có trách nhiệm.
SDG 6: Nước sạch và vệ sinh
Quản lý nguồn nước, kiểm soát nguy cơ ô nhiễm và áp dụng các biện pháp tiết kiệm nước góp phần bảo vệ tài nguyên nước tại khu vực sản xuất.
SDG 8: Việc làm tốt và tăng trưởng kinh tế
Việc cải thiện điều kiện làm việc, đào tạo an toàn lao động và thúc đẩy các thực hành tuyển dụng có trách nhiệm có thể hỗ trợ mục tiêu việc làm bền vững.
SDG 12: Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm
Hệ thống truy xuất nguồn gốc, kiểm soát đầu vào, giảm thất thoát và minh bạch thông tin sản phẩm giúp doanh nghiệp tăng cường trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.
SDG 13: Hành động vì khí hậu
Những thực hành như duy trì chất hữu cơ trong đất, hạn chế suy thoái đất và cải thiện khả năng thích ứng của vùng sản xuất có thể hỗ trợ nỗ lực ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần có dữ liệu thực tế để đánh giá mức độ đóng góp, thay vì mặc nhiên xem chứng nhận là bằng chứng về mức giảm phát thải.
Dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận NATURLAND của chúng tôi
Để đáp ứng yêu cầu NATURLAND, doanh nghiệp cần kết hợp kiến thức tiêu chuẩn với khả năng tổ chức và kiểm soát hoạt động thực tế. Dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận của chúng tôi hướng đến việc giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống phù hợp, nâng cao năng lực nhân sự và chuẩn bị hiệu quả cho quá trình đánh giá.
Tư vấn đánh giá hiện trạng và xây dựng lộ trình
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp xác định phạm vi áp dụng, rà soát quy trình hiện tại và phân tích khoảng cách so với các yêu cầu liên quan. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch triển khai theo mức độ ưu tiên, nguồn lực và thời gian dự kiến.
Nội dung tư vấn có thể bao gồm quản lý vùng nguyên liệu, kiểm soát vật tư, truy xuất nguồn gốc, phân tách sản phẩm, kiểm soát nhà cung cấp và quản lý hồ sơ.
Đào tạo tiêu chuẩn NATURLAND cho doanh nghiệp và nông hộ
Chương trình đào tạo tập trung vào cách hiểu và áp dụng các yêu cầu tiêu chuẩn trong công việc hằng ngày. Nội dung có thể được điều chỉnh theo nhóm đối tượng như cán bộ quản lý chất lượng, nhân viên kho, bộ phận thu mua, nhân viên sản xuất và người trực tiếp canh tác.
Thông qua tình huống thực tế và bài tập áp dụng, học viên được hướng dẫn cách nhận diện nguy cơ, ghi chép hồ sơ, truy xuất lô hàng và xử lý những điểm không phù hợp.
Hỗ trợ xây dựng tài liệu và kiểm tra nội bộ
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hoặc hoàn thiện quy trình, biểu mẫu, hướng dẫn công việc và hệ thống lưu trữ hồ sơ phù hợp với phạm vi triển khai.
Hoạt động kiểm tra nội bộ giúp xác định những vấn đề cần khắc phục trước khi đánh giá chính thức. Các điểm chưa phù hợp được phân tích nguyên nhân, xác định biện pháp xử lý và theo dõi hiệu lực thực hiện.
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ đánh giá chứng nhận
Doanh nghiệp được hướng dẫn rà soát hồ sơ, chuẩn bị bằng chứng và tổ chức thông tin để thuận tiện cho quá trình đánh giá. Chúng tôi cũng có thể hỗ trợ giải thích các yêu cầu kỹ thuật và hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.
Việc cấp chứng nhận và cho phép sử dụng nhãn NATURLAND thuộc thẩm quyền của tổ chức có trách nhiệm theo chương trình áp dụng. Dịch vụ tư vấn và đào tạo không thay thế quyết định độc lập của đơn vị chứng nhận.
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp
Đồng hành cùng đơn vị tư vấn giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các yêu cầu quan trọng, giảm nguy cơ thiếu hồ sơ và cải thiện khả năng kiểm soát hoạt động. Đồng thời, nhân sự được đào tạo bài bản sẽ hiểu rõ trách nhiệm của mình, từ đó duy trì hệ thống ổn định hơn sau khi hoàn thành quá trình đánh giá.
Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp cải thiện tính minh bạch, tăng cường niềm tin với đối tác và từng bước phát triển thị trường cho sản phẩm hữu cơ.
Kết luận: Xây dựng chuỗi cung ứng hữu cơ đáp ứng NATURLAND
NATURLAND là một lựa chọn đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp mong muốn phát triển sản phẩm hữu cơ theo định hướng bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Để thương mại hóa sản phẩm kèm nhãn NATURLAND, doanh nghiệp cần kiểm soát xuyên suốt từ vùng nguyên liệu, vật tư đầu vào đến sơ chế, chế biến, truy xuất nguồn gốc và sử dụng nhãn hiệu.
Với dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chuẩn bị chứng nhận NATURLAND, chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc đánh giá hiện trạng, xây dựng hệ thống quản lý, nâng cao năng lực nhân sự và chuẩn bị hồ sơ. Sự chuẩn bị bài bản không chỉ phục vụ mục tiêu chứng nhận mà còn góp phần xây dựng chuỗi cung ứng hữu cơ minh bạch, có trách nhiệm và có khả năng phát triển lâu dài.

Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp
STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam)
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@staunchlyservices.com.vn
Website: staunchlyservices.com.vn
Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn kèm sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
