Giải pháp thúc đẩy khai thác thủy sản bền vững và bảo tồn hệ sinh thái biển tự nhiên

Phát triển nghề cá có trách nhiệm trong chuỗi cung ứng thủy sản hiện đại

Biển và đại dương cung cấp nguồn thực phẩm, việc làm và sinh kế cho hàng triệu người trên thế giới. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức, đánh bắt không chủ đích, ô nhiễm môi trường và suy thoái sinh cảnh đang tạo ra nhiều thách thức đối với khả năng phục hồi của nguồn lợi thủy sản. Trong bối cảnh đó, thúc đẩy thực hành đánh bắt thủy sản bền vững, tôn trọng hệ sinh thái biển hoang dã trở thành định hướng quan trọng đối với doanh nghiệp khai thác, thu mua, chế biến và xuất khẩu hải sản.

Đánh bắt thủy sản bền vững không đơn thuần là khai thác hợp pháp hoặc sử dụng thiết bị hiện đại. Đây là cách tiếp cận tổng thể nhằm duy trì quần thể thủy sinh ở mức có khả năng tái tạo, giảm thiểu tác động đến môi trường sống, bảo vệ các loài sinh vật ngoài mục tiêu và bảo đảm hoạt động nghề cá được quản lý hiệu quả.

Đối với doanh nghiệp, việc áp dụng các nguyên tắc này giúp nâng cao khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu, tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng quốc tế. Một hệ thống quản lý được xây dựng tốt còn hỗ trợ doanh nghiệp phát hiện sớm rủi ro, cải thiện hiệu quả vận hành và duy trì nguồn cung trong dài hạn.

Các doanh nghiệp có thể tham khảo Bộ quy tắc ứng xử nghề cá có trách nhiệm của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), tiêu chuẩn của Marine Stewardship Council (MSC) hoặc những chương trình đánh giá khác phù hợp với loại hình khai thác và thị trường mục tiêu. Việc lựa chọn cần căn cứ vào phạm vi chứng nhận thực tế, thay vì chỉ dựa trên tên gọi chung về thủy sản bền vững.

Những nội dung cốt lõi của thực hành đánh bắt thủy sản bền vững

Duy trì nguồn lợi thủy sản ở mức có khả năng phục hồi

Một nghề cá chỉ có thể duy trì lâu dài khi tốc độ khai thác không làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tái tạo của quần thể sinh vật. Vì vậy, đánh giá nguồn lợi là một trong những nội dung nền tảng của các chương trình quản lý nghề cá bền vững.

Các yếu tố cần xem xét bao gồm quy mô quần thể, sản lượng khai thác, cấu trúc tuổi và kích thước, mùa sinh sản, tỷ lệ khai thác và các dấu hiệu suy giảm nguồn lợi. Tùy từng loài, cơ quan quản lý có thể áp dụng hạn ngạch khai thác, quy định kích thước tối thiểu, mùa vụ khai thác hoặc khu vực hạn chế hoạt động nghề cá.

Doanh nghiệp cần nhận diện những loài thủy sản có nguy cơ bị khai thác quá mức và kiểm tra xem nguồn nguyên liệu có đến từ nghề cá được quản lý phù hợp hay không. Đối với những trường hợp dữ liệu khoa học còn hạn chế, cách tiếp cận thận trọng và các biện pháp quản lý dự phòng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Việc duy trì nguồn lợi không chỉ bảo vệ môi trường mà còn giúp giảm nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu, biến động giá và gián đoạn sản xuất trong tương lai.

Bảo vệ môi trường sống và cấu trúc hệ sinh thái biển

Hệ sinh thái biển bao gồm nhiều môi trường sống có vai trò quan trọng đối với vòng đời của sinh vật, chẳng hạn như rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn và các khu vực đáy biển. Những môi trường này có thể bị ảnh hưởng bởi ngư cụ, hoạt động kéo lưới, neo đậu hoặc khai thác với cường độ cao.

Thực hành đánh bắt có trách nhiệm cần xác định các khu vực nhạy cảm, đánh giá mức độ tác động của phương pháp khai thác và áp dụng biện pháp giảm thiểu phù hợp. Một số giải pháp có thể bao gồm điều chỉnh ngư cụ, thay đổi tuyến khai thác, tránh khu vực sinh sản quan trọng hoặc tuân thủ các vùng cấm khai thác theo quy định.

Doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến việc thu thập thông tin về môi trường sống và theo dõi những thay đổi có thể ảnh hưởng đến nguồn lợi. Các biện pháp bảo vệ cần dựa trên bằng chứng khoa học, đặc điểm ngư trường và quy định của cơ quan quản lý có thẩm quyền.

Giảm thiểu đánh bắt không chủ đích

Đánh bắt không chủ đích xảy ra khi ngư cụ thu giữ các loài không phải mục tiêu khai thác hoặc những cá thể không đáp ứng yêu cầu thương phẩm. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến rùa biển, cá mập, cá đuối, chim biển, thú biển và nhiều loài cá khác.

Để kiểm soát vấn đề, đơn vị khai thác cần xác định các loài có khả năng bị ảnh hưởng, ghi nhận số lượng sinh vật ngoài mục tiêu và đánh giá hiệu quả của biện pháp giảm thiểu. Những giải pháp phổ biến gồm cải tiến thiết kế ngư cụ, sử dụng thiết bị thoát cá hoặc biện pháp giảm tương tác với sinh vật ngoài mục tiêu khi phù hợp, điều chỉnh thời gian khai thác và nâng cao kỹ năng xử lý sinh vật mắc lưới.

Ngư dân cần được đào tạo để nhận diện loài, xử lý sinh vật đúng kỹ thuật và ghi chép dữ liệu trung thực. Việc thả sinh vật trở lại biển phải được thực hiện theo hướng dẫn phù hợp nhằm tăng khả năng sống sót.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần đánh giá hiệu quả thực tế của các biện pháp đã áp dụng. Một quy trình được ban hành nhưng không được thực hiện hoặc không có dữ liệu xác nhận sẽ khó chứng minh mức độ cải thiện trong quá trình đánh giá.

Tăng cường quản lý và tuân thủ pháp luật nghề cá

Hệ thống quản lý nghề cá hiệu quả tạo cơ sở để duy trì nguồn lợi và kiểm soát hoạt động khai thác. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm cấp phép, giám sát tàu cá, quy định sản lượng, kiểm soát mùa vụ, xử lý vi phạm và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý.

Doanh nghiệp thu mua cần kiểm tra giấy phép, thông tin tàu cá, khu vực hoạt động và hồ sơ nguyên liệu. Các giao dịch thiếu chứng từ, dữ liệu không nhất quán hoặc nguồn hàng không thể xác minh phải được xử lý theo quy trình kiểm soát rủi ro.

Việc tuân thủ pháp luật là yêu cầu bắt buộc, trong khi chứng nhận tự nguyện có thể bổ sung những yêu cầu cao hơn về môi trường, quản trị và minh bạch. Hai nội dung này cần được quản lý đồng thời để tránh nhầm lẫn giữa tính hợp pháp và tính bền vững.

Bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc

Truy xuất nguồn gốc cho phép doanh nghiệp xác định sản phẩm được khai thác ở đâu, bởi đơn vị nào, vào thời điểm nào và đã trải qua những công đoạn nào trước khi đến tay khách hàng.

Hệ thống truy xuất nên liên kết dữ liệu từ tàu cá hoặc nhà cung cấp đến khâu tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến, đóng gói, lưu kho và giao hàng. Những thông tin cần thiết có thể bao gồm tên loài, khối lượng, ngày khai thác, khu vực khai thác, mã lô, chứng từ mua bán và thông tin vận chuyển.

Doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế đối chiếu dữ liệu giữa các công đoạn, kiểm soát sự sai lệch về khối lượng và ngăn ngừa việc trộn lẫn sản phẩm đủ điều kiện với sản phẩm chưa được xác minh. Tùy chương trình chứng nhận, yêu cầu về phân tách, nhận diện và lưu giữ hồ sơ sẽ có sự khác biệt.

Truy xuất nguồn gốc không chỉ phục vụ chứng nhận mà còn hỗ trợ điều tra khi phát hiện sản phẩm không phù hợp, nâng cao khả năng thu hồi và củng cố niềm tin của khách hàng.

Các yêu cầu quan trọng khi doanh nghiệp triển khai chương trình đánh giá

Xác định chương trình chứng nhận phù hợp

Trước khi đầu tư nguồn lực, doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu là cải thiện hoạt động khai thác, chứng minh tính bền vững của nghề cá hay bảo đảm nguồn nguyên liệu được kiểm soát trong chuỗi cung ứng.

Chẳng hạn, chương trình MSC có thể được xem xét đối với nghề cá khai thác tự nhiên và chuỗi hành trình sản phẩm liên quan. Tuy nhiên, đánh giá nghề cá và chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm là hai phạm vi khác nhau, với đối tượng và yêu cầu riêng biệt.

Doanh nghiệp cần xác định loại thủy sản, phương pháp khai thác, ngư trường, nhà cung cấp, thị trường xuất khẩu và yêu cầu của khách hàng trước khi lựa chọn. Bước này giúp hạn chế tình trạng áp dụng sai tiêu chuẩn hoặc chuẩn bị hồ sơ không phù hợp.

Đánh giá hiện trạng và nhận diện rủi ro

Đánh giá hiện trạng giúp xác định những nội dung đã đáp ứng, những điểm còn thiếu và những vấn đề cần cải thiện trước khi đánh giá chính thức.

Các nội dung rà soát thường bao gồm hồ sơ pháp lý, dữ liệu nguồn lợi, phương pháp khai thác, quản lý ngư cụ, giám sát tác động môi trường, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát nhà cung cấp.

Kết quả đánh giá nên được chuyển thành kế hoạch hành động cụ thể, xác định nguyên nhân của từng vấn đề, người chịu trách nhiệm, thời hạn hoàn thành và phương pháp xác minh. Những rủi ro liên quan đến nguồn gốc bất hợp pháp, dữ liệu không trung thực hoặc tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái cần được ưu tiên xử lý.

Xây dựng hệ thống hồ sơ và bằng chứng

Một hệ thống quản lý tốt cần có tài liệu rõ ràng và bằng chứng phản ánh đúng thực tế. Doanh nghiệp nên chuẩn hóa biểu mẫu tiếp nhận nguyên liệu, hồ sơ tàu cá, nhật ký khai thác, dữ liệu sản lượng, danh sách nhà cung cấp và quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp.

Các hồ sơ phải có khả năng truy xuất, được cập nhật kịp thời và bảo vệ khỏi nguy cơ sửa đổi không kiểm soát. Nếu sử dụng phần mềm hoặc hệ thống giám sát điện tử, doanh nghiệp cần quy định quyền truy cập, cách lưu trữ và phương pháp kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu.

Đồng thời, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ để kiểm tra mức độ tuân thủ và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát.

Kiểm soát việc sử dụng nhãn và tuyên bố bền vững

Các tuyên bố về thủy sản bền vững cần có căn cứ và không được gây hiểu nhầm cho người mua. Doanh nghiệp phải phân biệt rõ sản phẩm đã được chứng nhận, sản phẩm có nguồn nguyên liệu được chứng nhận và sản phẩm chỉ đang áp dụng một số biện pháp thực hành tốt.

Việc sử dụng logo, nhãn chứng nhận hoặc tên chương trình phải tuân thủ các điều kiện cấp phép tương ứng. Doanh nghiệp không nên sử dụng tuyên bố chứng nhận cho sản phẩm nằm ngoài phạm vi được xác nhận.

Kiểm soát truyền thông bền vững là yếu tố quan trọng để bảo vệ uy tín thương hiệu và giảm rủi ro khiếu nại từ khách hàng hoặc cơ quan quản lý.

Ví dụ thực tế về áp dụng nghề cá bền vững

Cải thiện hoạt động khai thác cá ngừ

Một doanh nghiệp thu mua cá ngừ có thể phối hợp với đội tàu để chuẩn hóa nhật ký khai thác, xác định khu vực đánh bắt và ghi nhận các loài ngoài mục tiêu. Trên cơ sở đánh giá loại ngư cụ, doanh nghiệp có thể đề xuất các biện pháp hạn chế tương tác với sinh vật dễ bị tổn thương, cải thiện kỹ thuật xử lý và nâng cao chất lượng dữ liệu.

Sau khi triển khai, doanh nghiệp theo dõi mức độ đầy đủ của hồ sơ, tỷ lệ lô hàng truy xuất được và kết quả ghi nhận đánh bắt không chủ đích. Các dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả của chương trình cải tiến và xác định những nội dung cần điều chỉnh.

Nếu hướng đến chứng nhận, doanh nghiệp cần đối chiếu các kết quả với yêu cầu cụ thể của chương trình được lựa chọn. Việc cải tiến một số quy trình riêng lẻ không tự động đồng nghĩa với việc nghề cá đáp ứng toàn bộ điều kiện chứng nhận.

Giảm tác động của nghề khai thác tôm

Đối với nghề khai thác tôm bằng lưới kéo, đơn vị khai thác có thể đánh giá ảnh hưởng của ngư cụ đến đáy biển và lượng sinh vật ngoài mục tiêu. Những biện pháp phù hợp có thể bao gồm sử dụng thiết bị giảm đánh bắt ngoài mục tiêu, tuân thủ khu vực hạn chế khai thác và điều chỉnh hoạt động theo yêu cầu quản lý.

Dữ liệu về sản lượng, thành phần đánh bắt và khu vực hoạt động được sử dụng để theo dõi kết quả. Qua đó, doanh nghiệp có cơ sở đánh giá liệu các biện pháp giảm thiểu có mang lại hiệu quả thực tế hay cần tiếp tục cải tiến.

Nâng cao khả năng truy xuất tại nhà máy chế biến

Một nhà máy chế biến thủy sản có thể áp dụng mã nhận diện cho từng lô nguyên liệu, đối chiếu thông tin nhà cung cấp và thiết lập quy trình tách biệt các nhóm nguyên liệu theo trạng thái chứng nhận.

Khi có yêu cầu từ khách hàng, bộ phận quản lý có thể truy xuất từ thành phẩm về lô nguyên liệu và hồ sơ nhà cung cấp. Nếu phát hiện thông tin không nhất quán, lô hàng cần được kiểm tra và xử lý theo quy trình nội bộ trước khi tiếp tục đưa vào sản xuất hoặc xuất khẩu.

Các ví dụ trên minh họa những hướng triển khai thực tế, không đại diện cho một doanh nghiệp đã được xác nhận đạt chứng nhận.

Đóng góp vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

SDG 14: Bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên biển

Đây là mục tiêu liên quan trực tiếp nhất đến hoạt động khai thác thủy sản bền vững. Việc kiểm soát cường độ khai thác, giảm đánh bắt không chủ đích và bảo vệ môi trường sống biển có thể góp phần duy trì đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của nguồn lợi.

Đặc biệt, các biện pháp quản lý hiệu quả có thể hỗ trợ giảm khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, đồng thời khuyến khích hoạt động nghề cá dựa trên dữ liệu và trách nhiệm môi trường.

SDG 12: Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm

Truy xuất nguồn gốc, kiểm soát nhà cung cấp và quản lý nguyên liệu giúp tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. Khi doanh nghiệp có khả năng xác minh nguồn gốc và kiểm soát thất thoát, việc sản xuất và phân phối thủy sản có thể trở nên hiệu quả hơn.

SDG 8: Việc làm tốt và tăng trưởng kinh tế

Quản lý nguồn lợi hợp lý góp phần duy trì cơ hội việc làm và sinh kế của ngư dân, người lao động chế biến và cộng đồng ven biển. Một chuỗi cung ứng minh bạch cũng có thể giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và mở rộng quan hệ thương mại.

Để chứng minh đóng góp vào các mục tiêu này, doanh nghiệp nên xây dựng chỉ số đo lường phù hợp như tỷ lệ lô hàng có thể truy xuất, mức độ tuân thủ pháp luật, tỷ lệ hồ sơ đầy đủ và kết quả thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường.

Dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận của chúng tôi

Tư vấn xây dựng hệ thống quản lý nghề cá bền vững

Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiện trạng, xác định yêu cầu áp dụng và xây dựng lộ trình triển khai phù hợp với quy mô hoạt động. Dịch vụ có thể bao gồm đánh giá khoảng cách, nhận diện rủi ro, xây dựng quy trình kiểm soát nguồn nguyên liệu và hoàn thiện hệ thống truy xuất.

Đối với doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu thủy sản, chúng tôi chú trọng các điểm kiểm soát quan trọng trong chuỗi cung ứng, từ đánh giá nhà cung cấp đến quản lý hồ sơ và xác minh tính phù hợp của từng lô hàng.

Đào tạo nhận thức và hướng dẫn thực hành

Chương trình đào tạo được thiết kế theo nhu cầu của từng nhóm nhân sự, bao gồm quản lý, thu mua, kiểm soát chất lượng, kho vận và bộ phận phụ trách chứng nhận.

Nội dung đào tạo có thể bao gồm nguyên tắc khai thác bền vững, bảo vệ hệ sinh thái biển, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, kiểm soát tài liệu, đánh giá nội bộ và xử lý điểm không phù hợp. Hình thức đào tạo kết hợp lý thuyết với tình huống thực tế giúp nhân sự hiểu cách vận dụng yêu cầu vào công việc hằng ngày.

Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ đánh giá và chứng nhận

Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ, chuẩn hóa biểu mẫu, kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu và chuẩn bị bằng chứng phục vụ quá trình đánh giá. Khi phát hiện điểm chưa phù hợp, doanh nghiệp được hướng dẫn xác định nguyên nhân, đề xuất biện pháp khắc phục và xây dựng kế hoạch theo dõi hiệu quả.

Việc cấp chứng nhận phụ thuộc vào phạm vi chương trình, kết quả đánh giá và quyết định của tổ chức chứng nhận có thẩm quyền. Dịch vụ tư vấn và đào tạo không thay thế đánh giá độc lập và không đồng nghĩa với việc bảo đảm chắc chắn được cấp chứng nhận.

Hỗ trợ duy trì và cải tiến liên tục

Sau khi hệ thống được triển khai, doanh nghiệp cần cập nhật hồ sơ, theo dõi nhà cung cấp, thực hiện đánh giá nội bộ và cải tiến các biện pháp kiểm soát khi có thay đổi về pháp luật, nguồn nguyên liệu hoặc yêu cầu khách hàng.

Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp rà soát định kỳ, đào tạo bổ sung và hoàn thiện hệ thống quản lý nhằm duy trì sự phù hợp trong hoạt động thực tế.

Nâng cao năng lực cạnh tranh bằng thực hành khai thác có trách nhiệm

Thúc đẩy đánh bắt thủy sản bền vững là một quá trình đòi hỏi sự phối hợp giữa ngư dân, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các tổ chức liên quan. Việc bảo vệ nguồn lợi, hạn chế tác động đến hệ sinh thái và nâng cao tính minh bạch không chỉ mang ý nghĩa môi trường mà còn góp phần bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định cho hoạt động kinh doanh.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đầu tư vào hệ thống quản lý nghề cá và truy xuất nguồn gốc là bước đi quan trọng để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng, củng cố uy tín và tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Doanh nghiệp nên lựa chọn chương trình chứng nhận phù hợp, xác định rõ phạm vi áp dụng và ưu tiên những cải tiến có thể đo lường bằng dữ liệu thực tế.

Với dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chuẩn bị chứng nhận, chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc chuyển hóa các nguyên tắc bền vững thành quy trình quản lý cụ thể. Đây là nền tảng để vừa nâng cao hiệu quả kinh doanh, vừa góp phần bảo tồn hệ sinh thái biển và duy trì nguồn lợi thủy sản cho các thế hệ tương lai.

Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp

STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam)

Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

Email: info@staunchlyservices.com.vn

Website: staunchlyservices.com.vn

Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$

Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt

• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn kèm sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.

• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.

• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.

• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.

Phạm vi tiêu chuẩn

Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.

Vì sao chọn chúng tôi

Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.

Chi phí

Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.

Cách đăng ký

1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.

2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.

3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.

Thanh toán

Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.

Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.

Trân trọng,

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

Email: info@staunchlyservices.com.vn

Bạn cũng có thể thích...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *