Giới thiệu
Trong lĩnh vực thiết bị y tế chẩn đoán in vitro, độ chính xác của kết quả xét nghiệm có ý nghĩa quyết định đối với việc chẩn đoán bệnh, theo dõi điều trị và chăm sóc sức khỏe người bệnh. Một thiết bị cho kết quả không chính xác có thể dẫn đến chẩn đoán sai, lựa chọn phương pháp điều trị không phù hợp hoặc bỏ lỡ thời điểm điều trị hiệu quả. Chính vì vậy, Liên minh Châu Âu đã đưa yêu cầu đánh giá hiệu suất trở thành một nội dung bắt buộc trong Quy định EU IVDR 2017/746 nhằm bảo đảm mọi thiết bị chẩn đoán in vitro trước khi lưu hành đều được chứng minh về độ an toàn, hiệu quả và giá trị sử dụng.
Khác với Chỉ thị IVDD trước đây, EU IVDR yêu cầu doanh nghiệp phải xây dựng đầy đủ hồ sơ chứng minh thiết bị hoạt động đúng như mục đích công bố, đồng thời phải có bằng chứng khoa học và dữ liệu thực tế chứng minh kết quả xét nghiệm đáng tin cậy. Đây là một trong những nội dung được các tổ chức đánh giá sự phù hợp xem xét kỹ lưỡng nhất khi doanh nghiệp đăng ký chứng nhận CE.
Việc hiểu rõ các yêu cầu về đánh giá hiệu suất không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định của Châu Âu mà còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu rủi ro và tạo lợi thế cạnh tranh khi tham gia thị trường quốc tế.
Đánh giá hiệu suất theo EU IVDR 2017/746 là gì?
Đánh giá hiệu suất là quá trình thu thập, phân tích và đánh giá các bằng chứng khoa học nhằm chứng minh rằng thiết bị chẩn đoán in vitro có khả năng tạo ra kết quả xét nghiệm chính xác, ổn định và phù hợp với mục đích sử dụng đã được nhà sản xuất công bố.
Quá trình này không chỉ được thực hiện trước khi sản phẩm đưa ra thị trường mà còn phải được duy trì và cập nhật trong suốt vòng đời của thiết bị. Khi có thay đổi về thiết kế, quy trình sản xuất hoặc xuất hiện dữ liệu mới trong quá trình sử dụng thực tế, doanh nghiệp phải xem xét và cập nhật lại hồ sơ đánh giá hiệu suất.
Kết quả của toàn bộ quá trình sẽ được tổng hợp trong Báo cáo đánh giá hiệu suất, một tài liệu quan trọng trong hồ sơ kỹ thuật phục vụ quá trình đánh giá chứng nhận CE.

Vì sao EU IVDR yêu cầu đánh giá hiệu suất?
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ sinh học, xét nghiệm phân tử, xét nghiệm di truyền và trí tuệ nhân tạo đã làm cho các thiết bị chẩn đoán ngày càng phức tạp. Nếu không được kiểm chứng đầy đủ, các thiết bị này có thể tạo ra kết quả sai lệch và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh.
Thông qua yêu cầu đánh giá hiệu suất, EU IVDR hướng đến nhiều mục tiêu quan trọng.
Đầu tiên là bảo đảm thiết bị hoạt động đúng với mục đích sử dụng đã công bố.
Tiếp theo là giảm thiểu nguy cơ đưa ra kết quả xét nghiệm sai dẫn đến chẩn đoán hoặc điều trị không chính xác.
Đồng thời, việc đánh giá hiệu suất còn giúp cơ quan quản lý và người sử dụng có thêm cơ sở để tin tưởng vào chất lượng sản phẩm trước khi được lưu hành trên thị trường.
Đối với doanh nghiệp, quá trình này còn giúp phát hiện sớm những hạn chế trong thiết kế, quy trình sản xuất hoặc phương pháp thử nghiệm để có kế hoạch cải tiến trước khi sản phẩm được thương mại hóa.
Ba nội dung bắt buộc trong đánh giá hiệu suất
Theo EU IVDR 2017/746, việc đánh giá hiệu suất phải dựa trên ba nhóm bằng chứng chính. Ba nội dung này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và đều phải được chứng minh bằng tài liệu khoa học cũng như dữ liệu thực nghiệm.
Đánh giá tính hợp lệ khoa học
Đánh giá tính hợp lệ khoa học nhằm chứng minh rằng chất phân tích hoặc dấu ấn sinh học mà thiết bị hướng tới thực sự có liên quan đến tình trạng bệnh lý hoặc trạng thái sinh lý cần chẩn đoán.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp sản xuất bộ xét nghiệm phát hiện một loại protein liên quan đến ung thư gan thì cần có các nghiên cứu khoa học chứng minh rằng loại protein này là chỉ dấu đáng tin cậy để hỗ trợ phát hiện hoặc theo dõi bệnh.
Các bằng chứng thường được sử dụng bao gồm bài báo khoa học, nghiên cứu lâm sàng đã công bố, hướng dẫn chuyên môn của các tổ chức y tế, dữ liệu dịch tễ học hoặc các tài liệu chuyên ngành có giá trị học thuật.
Đây là cơ sở để khẳng định sản phẩm được phát triển trên nền tảng khoa học vững chắc.
Đánh giá hiệu suất phân tích
Sau khi chứng minh được cơ sở khoa học, doanh nghiệp phải đánh giá khả năng hoạt động của thiết bị trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Nội dung này tập trung vào việc xác định thiết bị có phát hiện hoặc đo lường chính xác chất cần phân tích hay không.
Các chỉ tiêu thường được xem xét bao gồm độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại, độ tái lập, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, khoảng đo, độ ổn định của thuốc thử, ảnh hưởng của các chất gây nhiễu và khả năng hoạt động trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Ví dụ, đối với bộ xét nghiệm đường huyết, doanh nghiệp cần chứng minh rằng kết quả đo có độ ổn định cao khi thực hiện trên nhiều mẫu bệnh phẩm, nhiều lô sản xuất và nhiều thiết bị khác nhau.
Nếu các chỉ tiêu này không đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp cần cải tiến thiết kế hoặc quy trình sản xuất trước khi tiếp tục các bước đánh giá tiếp theo.

Đánh giá hiệu suất lâm sàng
Đây là nội dung quan trọng nhất trong quá trình đánh giá hiệu suất vì phản ánh giá trị sử dụng của thiết bị trong điều kiện thực tế.
Doanh nghiệp phải chứng minh rằng kết quả xét nghiệm do thiết bị tạo ra có thể hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán hoặc điều trị chính xác.
Việc đánh giá thường được thực hiện thông qua các nghiên cứu lâm sàng, thử nghiệm tại bệnh viện hoặc dữ liệu thu thập từ quá trình sử dụng thực tế.
Ví dụ, đối với bộ xét nghiệm phát hiện virus viêm gan B, doanh nghiệp cần chứng minh thiết bị có khả năng phát hiện đúng người mắc bệnh, hạn chế tối đa kết quả âm tính giả và dương tính giả.
Các chỉ số như độ nhạy lâm sàng, độ đặc hiệu lâm sàng và giá trị tiên đoán của kết quả xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá nội dung này.
Mối liên hệ giữa ba nội dung đánh giá
Ba nội dung trên không tồn tại độc lập mà tạo thành một chuỗi logic hoàn chỉnh.
Đánh giá tính hợp lệ khoa học trả lời câu hỏi liệu dấu ấn sinh học được lựa chọn có thực sự liên quan đến bệnh hay không.
Đánh giá hiệu suất phân tích chứng minh thiết bị có khả năng phát hiện chính xác dấu ấn đó.
Đánh giá hiệu suất lâm sàng xác nhận rằng kết quả xét nghiệm thực sự mang lại giá trị trong quá trình khám chữa bệnh.
Nếu thiếu một trong ba nội dung này, doanh nghiệp sẽ rất khó chứng minh thiết bị đáp ứng đầy đủ yêu cầu của EU IVDR và có thể phải bổ sung hồ sơ trong quá trình đánh giá chứng nhận.
Báo cáo đánh giá hiệu suất có vai trò như thế nào?
Toàn bộ kết quả đánh giá được tổng hợp trong Báo cáo đánh giá hiệu suất, đây là tài liệu bắt buộc phải có trong hồ sơ kỹ thuật của thiết bị.
Báo cáo này cần trình bày đầy đủ mục đích sử dụng của sản phẩm, phương pháp thu thập dữ liệu, kết quả đánh giá từng nội dung, phân tích số liệu, kết luận và kế hoạch cập nhật trong tương lai.
Một báo cáo được xây dựng đầy đủ, logic và có cơ sở khoa học rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng được cấp chứng nhận CE, đồng thời giảm đáng kể thời gian trao đổi với tổ chức đánh giá sự phù hợp.
Ngược lại, nếu báo cáo thiếu dữ liệu, sử dụng tài liệu khoa học chưa phù hợp hoặc chưa chứng minh đầy đủ giá trị của thiết bị, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm nhiều thử nghiệm, làm tăng thời gian và chi phí triển khai.
Quy trình xây dựng Báo cáo đánh giá hiệu suất theo EU IVDR 2017/746
Để đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của EU IVDR 2017/746, doanh nghiệp cần xây dựng Báo cáo đánh giá hiệu suất theo một quy trình khoa học, có hệ thống và được cập nhật thường xuyên trong suốt vòng đời của thiết bị. Đây không chỉ là tài liệu phục vụ cho quá trình đánh giá chứng nhận CE mà còn là căn cứ quan trọng để chứng minh sản phẩm luôn đáp ứng các yêu cầu về an toàn và hiệu quả trong quá trình lưu hành trên thị trường.
Quy trình xây dựng báo cáo thường bắt đầu bằng việc xác định rõ mục đích sử dụng của thiết bị. Nhà sản xuất cần mô tả cụ thể đối tượng sử dụng, loại mẫu bệnh phẩm, môi trường sử dụng, nhóm người bệnh, chỉ tiêu xét nghiệm cũng như ý nghĩa của kết quả xét nghiệm đối với hoạt động chẩn đoán hoặc theo dõi điều trị.
Sau khi xác định phạm vi của sản phẩm, doanh nghiệp tiến hành thu thập các bằng chứng khoa học liên quan đến dấu ấn sinh học hoặc chất cần phân tích. Đây là cơ sở để chứng minh tính hợp lệ khoa học của thiết bị.
Tiếp theo là thực hiện các thử nghiệm nhằm đánh giá hiệu suất phân tích của sản phẩm. Tất cả kết quả thử nghiệm phải được ghi nhận đầy đủ, có phương pháp đánh giá rõ ràng và được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp.
Đối với hiệu suất lâm sàng, doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức đánh giá phù hợp với đặc điểm của sản phẩm. Dữ liệu có thể được thu thập từ nghiên cứu lâm sàng, tài liệu khoa học hoặc dữ liệu sử dụng thực tế nếu đáp ứng yêu cầu của quy định.
Cuối cùng, toàn bộ kết quả được tổng hợp, phân tích và đưa ra kết luận trong Báo cáo đánh giá hiệu suất. Báo cáo phải thể hiện rõ thiết bị có đáp ứng mục đích sử dụng đã công bố hay không, đồng thời xác định kế hoạch tiếp tục theo dõi hiệu quả của sản phẩm sau khi lưu hành.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi đánh giá hiệu suất
Để xây dựng một hồ sơ hoàn chỉnh, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhiều loại tài liệu khác nhau nhằm chứng minh đầy đủ các yêu cầu của EU IVDR.
Các tài liệu thường bao gồm mô tả thiết bị, mục đích sử dụng, hồ sơ thiết kế, kết quả quản lý rủi ro, kế hoạch đánh giá hiệu suất, báo cáo đánh giá tính hợp lệ khoa học, báo cáo đánh giá hiệu suất phân tích, báo cáo đánh giá hiệu suất lâm sàng, Báo cáo đánh giá hiệu suất tổng hợp, dữ liệu thống kê, hồ sơ xác nhận phương pháp thử nghiệm và các tài liệu tham khảo khoa học.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị kế hoạch giám sát sau lưu hành để chứng minh rằng việc đánh giá hiệu suất sẽ tiếp tục được duy trì sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Toàn bộ các tài liệu này phải có sự thống nhất với hồ sơ kỹ thuật, nhãn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và hệ thống quản lý chất lượng nhằm tránh phát sinh điểm không phù hợp trong quá trình đánh giá.
Những sai sót doanh nghiệp thường gặp
Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ vì chưa hiểu đầy đủ các yêu cầu của EU IVDR.
Một trong những lỗi phổ biến nhất là xác định chưa rõ mục đích sử dụng của thiết bị. Khi mục đích sử dụng không cụ thể, toàn bộ nội dung đánh giá hiệu suất sẽ thiếu cơ sở và khó chứng minh tính phù hợp.
Nhiều doanh nghiệp cũng chỉ tập trung thực hiện các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm mà chưa có đủ dữ liệu chứng minh hiệu quả sử dụng trong điều kiện thực tế.
Một số trường hợp sử dụng tài liệu khoa học đã cũ hoặc không liên quan trực tiếp đến sản phẩm, khiến cơ sở khoa học của hồ sơ chưa đủ thuyết phục.
Không ít doanh nghiệp xây dựng các báo cáo riêng lẻ nhưng lại thiếu sự liên kết giữa hồ sơ quản lý rủi ro, hồ sơ kỹ thuật và Báo cáo đánh giá hiệu suất. Điều này làm cho tổ chức đánh giá phải yêu cầu chỉnh sửa hoặc bổ sung nhiều lần.
Ngoài ra, nhiều đơn vị chưa xây dựng kế hoạch cập nhật dữ liệu sau lưu hành, trong khi đây là yêu cầu bắt buộc của EU IVDR nhằm bảo đảm sản phẩm luôn được theo dõi và cải tiến liên tục.
Ví dụ thực tế về đánh giá hiệu suất
Một doanh nghiệp sản xuất bộ xét nghiệm định lượng cholesterol trong máu muốn đưa sản phẩm vào thị trường Châu Âu.
Đầu tiên, doanh nghiệp phải chứng minh rằng chỉ số cholesterol là cơ sở khoa học được sử dụng để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Các tài liệu khoa học, hướng dẫn điều trị và nghiên cứu dịch tễ sẽ được sử dụng làm bằng chứng.
Tiếp theo, doanh nghiệp tiến hành đánh giá khả năng hoạt động của bộ xét nghiệm bằng cách kiểm tra độ chính xác, độ ổn định, độ lặp lại, giới hạn phát hiện và ảnh hưởng của các yếu tố gây nhiễu như mẫu bệnh phẩm bị tan huyết hoặc chứa nồng độ lipid cao.
Sau đó, doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu trên các mẫu bệnh phẩm thực tế và so sánh kết quả với phương pháp xét nghiệm đã được công nhận. Nếu kết quả tương đồng trong giới hạn cho phép và đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật đã xác định, sản phẩm sẽ có đủ cơ sở để chứng minh hiệu quả sử dụng trong thực tế.
Qua ví dụ này có thể thấy việc đánh giá hiệu suất không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp khẳng định chất lượng sản phẩm trước khách hàng và cơ quan quản lý.

Mối liên hệ với ISO 13485 và ISO 14971
Trong thực tế triển khai, đánh giá hiệu suất luôn gắn liền với các hệ thống quản lý chất lượng và quản lý rủi ro.
Đối với ISO 13485, toàn bộ hoạt động lập kế hoạch, thử nghiệm, lưu trữ hồ sơ và kiểm soát thay đổi đều được thực hiện trong khuôn khổ hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp.
Đối với ISO 14971, kết quả đánh giá hiệu suất là nguồn thông tin quan trọng để nhận diện các mối nguy, đánh giá mức độ rủi ro và lựa chọn các biện pháp kiểm soát phù hợp.
Việc kết hợp đồng bộ giữa EU IVDR, ISO 13485 và ISO 14971 giúp doanh nghiệp giảm trùng lặp tài liệu, tối ưu nguồn lực và xây dựng hệ thống quản lý toàn diện đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.
Lợi ích khi doanh nghiệp thực hiện đánh giá hiệu suất đầy đủ
Việc đầu tư xây dựng hồ sơ đánh giá hiệu suất mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.
Trước hết, doanh nghiệp có cơ sở khoa học vững chắc để chứng minh chất lượng sản phẩm khi đăng ký chứng nhận CE.
Tiếp theo, hồ sơ đầy đủ giúp rút ngắn thời gian đánh giá của tổ chức chứng nhận và hạn chế các yêu cầu bổ sung tài liệu.
Thông qua quá trình thử nghiệm và phân tích dữ liệu, doanh nghiệp cũng có cơ hội phát hiện những điểm cần cải tiến trong thiết kế, quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Việc duy trì đánh giá hiệu suất sau lưu hành còn giúp doanh nghiệp nhanh chóng phát hiện các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng thực tế, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu và tăng niềm tin của khách hàng.
Dịch vụ đào tạo và tư vấn triển khai đánh giá hiệu suất theo EU IVDR 2017/746
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đào tạo và tư vấn chuyên sâu giúp doanh nghiệp triển khai đầy đủ các yêu cầu về đánh giá hiệu suất theo EU IVDR 2017/746.
Chương trình đào tạo được xây dựng dành cho lãnh đạo doanh nghiệp, bộ phận nghiên cứu và phát triển, phòng quản lý chất lượng, bộ phận đăng ký sản phẩm và các chuyên gia phụ trách hồ sơ kỹ thuật. Nội dung đào tạo tập trung vào cách xác định mục đích sử dụng của thiết bị, phương pháp xây dựng kế hoạch đánh giá hiệu suất, thu thập dữ liệu khoa học, tổ chức thử nghiệm, phân tích kết quả và lập Báo cáo đánh giá hiệu suất theo đúng yêu cầu của Liên minh Châu Âu.
Đối với dịch vụ tư vấn, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiện trạng, phân tích khoảng cách so với yêu cầu của EU IVDR, xây dựng hệ thống tài liệu, hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, rà soát Báo cáo đánh giá hiệu suất, chuẩn bị hồ sơ làm việc với tổ chức đánh giá và hỗ trợ khắc phục các điểm không phù hợp trong quá trình chứng nhận.
Với phương pháp triển khai thực tiễn, chúng tôi cam kết giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ, tối ưu chi phí, nâng cao khả năng đạt chứng nhận CE và đáp ứng các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt của thị trường Châu Âu.
Đóng góp đối với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)
Việc triển khai hiệu quả hoạt động đánh giá hiệu suất góp phần nâng cao chất lượng thiết bị y tế chẩn đoán in vitro, hỗ trợ phát hiện bệnh sớm và cải thiện hiệu quả điều trị, qua đó đóng góp vào Mục tiêu số 3 về Sức khỏe và Cuộc sống tốt.
Bên cạnh đó, quá trình nghiên cứu, phát triển và kiểm chứng các công nghệ chẩn đoán mới cũng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực thiết bị y tế, phù hợp với Mục tiêu số 9 về Công nghiệp, Đổi mới và Hạ tầng.
Việc quản lý chất lượng, minh bạch dữ liệu và duy trì giám sát sản phẩm sau lưu hành còn góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất có trách nhiệm, phù hợp với Mục tiêu số 12 về Tiêu dùng và Sản xuất bền vững.

Kết luận
Đánh giá hiệu suất là một trong những yêu cầu quan trọng nhất của EU IVDR 2017/746 và đóng vai trò quyết định trong việc chứng minh chất lượng, độ an toàn và hiệu quả của thiết bị chẩn đoán in vitro trước khi lưu hành tại thị trường Châu Âu. Việc xây dựng đầy đủ hồ sơ đánh giá hiệu suất không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý để đạt chứng nhận CE mà còn nâng cao năng lực quản lý chất lượng, giảm thiểu rủi ro và gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Với kinh nghiệm tư vấn và đào tạo trong lĩnh vực tiêu chuẩn quốc tế và thiết bị y tế, chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình triển khai EU IVDR 2017/746, từ đánh giá hiện trạng, xây dựng hồ sơ, đào tạo nhân sự đến hỗ trợ chứng nhận và duy trì hệ thống, góp phần giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và mở rộng cơ hội kinh doanh tại thị trường Liên minh Châu Âu.
Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp
STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam)
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@staunchlyservices.com.vn
Website: staunchlyservices.com.vn
Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn kèm sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

